Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Việt - Trung
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Việt - Trung
lung linh
|
憧 <往来不定;摇曳不定。>
憧憧 <往来不定;摇曳不定。>
玲珑 <(东西)精巧细致。>
lung linh xinh xắn.
小巧玲珑。
珑玲 <光明,3. 灿烂。>